thôn ấp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làng xã nhỏ, vùng nông thôn: "thôn ấp" chỉ một đơn vị hành chính hoặc địa danh nhỏ ở nông thôn, thường gồm vài chục đến vài trăm hộ dân, có đời sống gắn liền với sản xuất nông nghiệp.
- Cộng đồng dân cư nông thôn: "thôn ấp" còn dùng để nói về tập hợp người sống trong một khu vực nông thôn, có tính cộng đồng và gắn bó với nhau qua các hoạt động sinh hoạt, lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thôn ấp này có khoảng 200 hộ dân sinh sống. (Làng xã này có khoảng 200 gia đình cư trú.)
- Anh ấy sinh ra và lớn lên ở một thôn ấp vùng núi phía Bắc. (Anh ấy được sinh ra và trưởng thành tại một làng nhỏ ở khu vực núi non phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thôn ấp heo hút": chỉ những làng xã xa xôi, hẻo lánh.
- Những thôn ấp heo hút ở vùng sâu vùng xa thường thiếu điện và nước sạch. (Các làng xã xa xôi ở vùng sâu thường thiếu các tiện nghi cơ bản như điện và nước sạch.)
"thôn ấp bản làng": cụm từ chỉ chung các khu dân cư nông thôn, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc văn học.
- Phong trào xây dựng nông thôn mới đã lan tỏa đến các thôn ấp bản làng. (Phong trào phát triển nông thôn mới đã mở rộng đến mọi làng xã nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Thôn (danh từ): đơn vị hành chính nhỏ hơn xã, tương tự "thôn ấp".
- Làng tôi có ba thôn. (Làng tôi có ba khu vực nhỏ.)
Ấp (danh từ): vùng đất có dân cư sinh sống, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
- Ấp này trồng nhiều lúa. (Khu vực dân cư này canh tác nhiều lúa.)
Từ đồng nghĩa
- Làng xã: khu vực dân cư nông thôn.
- Bản làng: thường dùng cho vùng dân tộc thiểu số ở miền núi.
- Xóm thôn: chỉ các cụm dân cư nhỏ trong một làng.
Thành ngữ liên quan
- Thôn ấp yên bình: làng xã thanh bình, không có biến động.
- Sống ở thôn ấp yên bình, lòng người thảnh thơi. (Sống ở làng quê thanh bình giúp tâm hồn nhẹ nhàng, thoải mái.)